elite group

Học thuật
Thân thiện
elite group

An elite group of scientists meets to discuss a new discovery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm tinh hoa, nhóm ưu tú: Một nhóm nhỏ người được coi xuất sắc nhất, địa vị cao nhất, quyền lực nhất hoặc tài năng vượt trội so với phần còn lại trong một xã hội, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Nhóm này thường ảnh hưởng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientific elite group will advise the government on climate policy. (Nhóm tinh hoa khoa học sẽ tư vấn cho chính phủ về chính sách khí hậu.)
    • She was accepted into an elite group of scholars at the university. ( ấy được chấp nhận vào một nhóm ưu tú các học giả tại trường đại học.)
    • The company's management is a closed elite group. (Ban lãnh đạo công ty một nhóm tinh hoa khép kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ruling/political elite group": nhóm tinh hoa cầm quyền/chính trị.

    • The decision was made by a small political elite group. (Quyết định được đưa ra bởi một nhóm tinh hoa chính trị nhỏ.)
  • "the intellectual/cultural elite group": nhóm tinh hoa trí thức/văn hóa.

    • The festival is popular among the cultural elite group. (Lễ hội phổ biến trong giới tinh hoa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Elite (n, adj): (thuộc về) tầng lớp tinh hoa, ưu tú. (Đây từ gốc, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The school only accepts elite students. (Ngôi trường chỉ chấp nhận những học sinh ưu tú.)
  • Elitist (adj, n): tính chất tinh hoa chủ nghĩa; người theo chủ nghĩa tinh hoa (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • His elitist attitude made him unpopular. (Thái độ tinh hoa chủ nghĩa của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper crust: tầng lớp trên, thượng lưu (thường nhấn mạnh địa vị xã hội hoặc kinh tế).
  • Select few: số ít được lựa chọn (nhấn mạnh tính chất kén chọn, ít người).
  • Coterie: nhóm nhỏ chung sở thích hoặc mục đích (thường dùng trong văn hóa, nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elite group")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elite group")

elite group

An elite group of scientists meets to discuss a new discovery.

Noun
  1. giới quý tộc

Từ đồng nghĩa